HP LaserJet Enterprise 600 Printer M602 series - Menu General Settings (Cài đặt chung)

background image

Menu General Settings (Cài đặt chung)

Để hiển thị: Trên bảng điều khiển sản phẩm, nhấn nút Home (Trang chủ) , chọn menu
Administration (Quản trị), sau đó chọn menu General Settings (Cài đặt chung).

Trong bảng sau, dấu hoa thị (*) biểu thị cài đặt mặc định gốc.

Bảng 2-4

Menu cài đặt chung

Cấp thứ nhất

Cấp thứ hai

Cấp thứ ba

Cấp thứ tư

Giá trị

Date/Time Settings (Cài
đặt ngày/giờ)

Date/Time Format (Định
dạng ngày/giờ)

Date Format (Định dạng
ngày)

DD/MMM/YYYY

MMM/DD/YYYY

YYYY/MMM/DD

Time Format (Định
dạng giờ)

12 hour (AM/PM) (12
giờ (sáng/chiều))

24 hours (24 giờ)

Date/Time (Ngày/giờ)

Date (Ngày)

Tháng

Day (Ngày)

Year (Năm)

Chọn giá trị từ danh
sách.

Time (Thời gian)

Hour (Giờ)

Phút

AM/PM

Chọn giá trị từ danh
sách.

Time Zone (Múi giờ)

Chọn múi giờ từ danh

sách.

VIWW

Menu quản lý

19

background image

Bảng 2-4

Menu cài đặt chung (còn tiếp)

Cấp thứ nhất

Cấp thứ hai

Cấp thứ ba

Cấp thứ tư

Giá trị

Adjust for Daylight
Savings (Điều chỉnh tiết
kiệm ánh sáng ngày)

On (Bật)*

Off (Tắt)

Energy Settings (Cài
đặt năng lượng)

Sleep Timer Settings
(Cài đặt hẹn giờ nghỉ)

Sleep/Auto Off Timer
(Hẹn giờ tắt chế độ
Nghỉ/Tự động)

Enabled (Đã bật)*

Disabled (Đã tắt)

Sleep/Auto Off After
(Tắt chế độ Nghỉ/Tự
động sau)

Nếu bạn bật hẹn giờ tắt
chế độ nghỉ/tự động, hãy
nhập một giá trị từ 0 đến
120 phút.

Giá trị mặc định: 30 phút

Hoạt động/Tự động bật
sự kiện

All Events (Tất cả các
sự kiện)
*

Network port (Cổng
mạng)

Power button only (Chỉ
nút nguồn)

Print Quality (Chất
lượng in)

Image Registration
(Đăng ký ảnh)

Adjust Tray <X> (Điều
chỉnh Khay <X>)

Print Test Page (In
trang kiểm tra)

X1 Shift (Chuyển X1)

Y1 Shift (Chuyển Y1)

X2 Shift (Chuyển X2)

Y2 Shift (Chuyển Y2)

-5,00 mm đến 5,00 mm

Adjust Paper Types
(Điều chỉnh loại giấy)

Chọn từ danh sách các
loại giấy mà sản phẩm hỗ
trợ. Các tùy chọn khả
dụng giống nhau với
từng loại giấy.

Print Mode (Chế độ in)

Chọn từ danh sách chế
độ in.

Resistance Mode (Chế
độ điện trở)

Normal (Thường)

Up (Lên)

Down (Xuống)

Humidity Mode (Chế độ
ẩm)

Normal (Thường)

High (Cao)

Restore Modes (Chế độ
khôi phục)

20

Chương 2 Các menu trên bảng điều khiển

VIWW

background image

Bảng 2-4

Menu cài đặt chung (còn tiếp)

Cấp thứ nhất

Cấp thứ hai

Cấp thứ ba

Cấp thứ tư

Giá trị

Optimize (Tối ưu hóa)

Line Detail (Chi tiết
Đường Điện thoại)

Normal (Thường)*

Alternate 1 (Luân phiên
1)

Alternate 2 (Luân phiên
2)

Alternate 3 (Luân phiên
3)

Off (Tắt)

Restore Optimize (Khôi
phục tối ưu hóa)

Resolution (Độ phân
giải)

300 x 300 dpi

600 x 600 dpi

FastRes 1200*

ProRes 1200

REt

Off (Tắt)

On (Bật)*

Economode (Chế độ
tiết kiệm)

Off (Tắt)*

On (Bật)

Toner Density (Mật độ
Bột mực)

Phạm vi: 1 - 5

Mặc định = 3

Quiet Mode (Chế độ
Không ồn)

Off (Tắt)*

On (Bật)

Jam recovery (Khôi
phục tình trạng kẹt
giấy)

Auto (Tự động)*

Off (Tắt)

On (Bật)

Manage Stored Jobs
(Quản lý lệnh in đã lưu)

Quick Copy Job
Storage Limit (Giới hạn
lưu trữ lệnh sao chép
nhanh)

1-100%

Mặc định = 32

Quick Copy Job Held
Timeout (Thời gian chờ
giữ lệnh sao chép
nhanh)

Off (Tắt)*

1 Hour (1 Giờ)

4 Hours (4 Giờ)

1 Day (1 Ngày)

1 Week (1 Tuần)

Default Folder Name
(Tên thư mục mặc định)

VIWW

Menu quản lý

21

background image

Bảng 2-4

Menu cài đặt chung (còn tiếp)

Cấp thứ nhất

Cấp thứ hai

Cấp thứ ba

Cấp thứ tư

Giá trị

Sort Stored Jobs By
(Sắp xếp lệnh in đã lưu
theo)

Job Name (Tên lệnh
in)
*

Date (Ngày)

Restore Factory
Settings (Khôi phục lại
cài đặt gốc)